BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY
Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến nhất. Khi được phát hiện sớm, bệnh có thể dễ dàng chữa khỏi, nhưng nếu để lâu ngày mà không được điều trị, bệnh sẽ tiến triển nặng và có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
Nội dung
1. Khái niệm về viêm loét dạ dày
1.1. Viêm loét dạ dày là gì?
Viêm loét dạ dày là tình trạng niêm mạc dạ dày bị tổn thương, viêm sưng, lâu dần tạo thành các vết loét gây nên các triệu chứng lâm sàng. Những vết loét nhỏ trong giai đoạn đầu có thể tự lành lại mà không cần điều trị. Tuy nhiên, đối với các vết loét lớn, gây nhiều triệu chứng, người bệnh cần đến gặp ngay bác sĩ để được thăm khám, xác định mức độ tổn thương và có phương án điều trị hiệu quả nhất.
1.2. Các giai đoạn của viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày thường được chia làm 2 giai đoạn: viêm loét cấp tính và viêm loét mạn tính.
a. Viêm loét dạ dày cấp tính
Điểm đặc trưng của viêm loét cấp tính là các triệu chứng thường xuất hiện đột ngột, biểu hiện rõ nét và diễn tiến trong thời gian ngắn. Ở giai đoạn này, nếu được phát hiện và điều trị phù hợp, đúng cách, bệnh có thể khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, đa số người bệnh thường bỏ qua các triệu chứng ban đầu, chủ quan không đi khám, khiến tình trạng bệnh trở nên phức tạp hơn.

b. Viêm loét dạ dày mạn tính
Viêm loét dạ dày cấp tính khi không được điều trị sẽ khiến tình trạng viêm sưng kéo dài, sau một thời gian có thể chuyển sang dạng mạn tính. Ở giai đoạn này, các tổn thương lan rộng, bệnh khó điều trị hơn, thậm chí có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm teo, hẹp môn vị, xuất huyết, thủng, ung thư dạ dày, viêm nhiễm các cơ quan lân cận…
2. Nguyên nhân của viêm loét dạ dày
Có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Trong đó, hai nguyên nhân phổ biến nhất là:
2.1. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter Pylori (vi khuẩn HP)
Nhiễm vi khuẩn H. pylori là nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày. Sau khi xâm nhập vào dạ dày, vi khuẩn này sẽ chui vào lớp nhầy của niêm mạc dạ dày, tiết ra độc tố làm tổn thương niêm mạc dạ dày, ức chế sản xuất yếu tố bảo vệ niêm mạc dạ dày dẫn đến việc hình thành các vết loét.
2.2. Sử dụng lâu dài thuốc chống viêm không steroid (NSAID)
Việc sử dụng các loại thuốc NSAID như ibuprofen, naproxen, diclofenac… trong thời gian dài sẽ khiến dạ dày bị tổn thương. Các loại thuốc này gây ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, làm giảm hiệu quả bảo vệ niêm mạc dạ dày, khiến dạ dày dễ bị viêm loét.
2.3. Các nguyên nhân khác
Ngoài ra, bệnh còn có thể do các nguyên nhân ít gặp hơn, gồm:
– Tăng tiết axit trong dạ dày: Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do, bao gồm yếu tố di truyền, hút thuốc lá, căng thẳng hoặc tiêu thụ một số loại thực phẩm nhất định.
– Hội chứng Zollinger-Ellison: Đây là một tình trạng hiếm gặp gây ra tình trạng dư thừa axit trong dạ dày.
3. Đối tượng có nguy cơ viêm loét dạ dày
Viêm loét dạ dày có thể xảy ra ở bất cứ đối tượng nào. Tuy nhiên, bệnh thường gặp nhất ở những người trên 50 tuổi. Bên cạnh đó, những người có các yếu tố nguy cơ sau cũng dễ mắc phải căn bệnh này:
3.1. Thường xuyên hút thuốc lá và uống rượu/các thức uống có cồn khác
Thuốc lá chứa nhiều chất độc hại có thể khiến cơ chế bảo vệ dạ dày suy yếu, làm cơ quan này dễ bị tổn thương. Trong khi đó, rượu lại làm các vết loét có sẵn lâu lành, đồng thời kích thích tiết axit để tạo các vết loét mới.
3.2. Hay căng thẳng, lo lắng kéo dài
Tình trạng căng thẳng, lo lắng kéo dài khiến dịch vị tiết ra liên tục, ảnh hưởng lớn đến hoạt động của dạ dày, tăng nguy cơ hình thành vết loét.
3.3. Ăn uống, sinh hoạt không điều độ, thiếu khoa học
Thường xuyên bỏ bữa sáng, thức khuya, ăn uống không đúng giờ, lười vận động… là những thói quen xấu làm tăng nguy cơ gây viêm loét dạ dày.
4. Triệu chứng viêm loét dạ dày
Triệu chứng của viêm loét dạ dày rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là cảm giác nóng rát, cồn cào và đau ở vùng trên rốn (thượng vị). Thường thì cơn đau sẽ dữ dội hơn khi đói. Tùy mức độ bệnh mà cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ.
Các dấu hiệu và triệu chứng khác bao gồm:
– Đầy hơi, khó tiêu; Buồn nôn hoặc nôn;
– Dễ cảm thấy no khi ăn hoặc không muốn ăn vì cơn đau;
– Ợ hơi, ợ chua hoặc trào ngược axit lên thực quản;
– Khó ngủ, ngủ không ngon giấc;
– Cơ thể mệt mỏi, suy nhược;
– Đi ngoài phân đen hoặc có máu;
– Giảm cân.
5. Biến chứng viêm loét dạ dày
Giai đoạn cấp tính của viêm loét dạ dày thì ít có biến chứng. Nhưng khi bệnh chuyển sang giai đoạn mạn tính thì sẽ rất khó điều trị khỏi hoàn toàn và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng người bệnh. Các biến chứng của viêm loét dạ dày có thể gặp bao gồm:
– Xuất huyết tiêu hóa: Đây là một biến chứng thường gặp nhất, có thể khiến người bệnh mất máu, chóng mặt, nôn ra máu hoặc phân có màu đen.
– Thủng dạ dày: Khi dạ dày bị thủng, gây đau bụng đột ngột, dữ dội.
– Hẹp môn vị: Viêm loét dạ dày hình thành các mô viêm xơ ở môn vị, làm chậm việc vận chuyển của thức ăn trong hệ tiêu hóa, gây triệu chứng nôn ói, bụng óc ách thức ăn cũ và sụt cân nhanh.
– Ung thư dạ dày: Viêm loét ở dạ dày là một trong những yếu tố nguy cơ hình thành các khối u ác tính ở dạ dày.

6. Chẩn đoán
Việc chẩn đoán viêm loét dạ dày cần được thực hiện tại cơ sở y tế, có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa. Các bác sĩ sẽ thực hiện các phương pháp:
6.1. Nội soi dạ dày
Đây là phương pháp hiệu quả nhất và được áp dụng rộng rãi trong chẩn đoán viêm loét dạ dày. Thông qua nội soi, bác sĩ sẽ đánh giá chính xác tình trạng bệnh, vị trí tổn thương để đưa ra hướng điều trị tốt nhất.
Trong quá trình nội soi, bác sĩ có thể can thiệp điều trị cầm máu các ổ loét dạ dày, ngoài ra có thể sinh thiết quanh vị trí tổn thương để xác định sơ bộ tình trạng nhiễm khuẩn HP hoặc các vấn đề nghi ngờ khác.
6.2. Xét nghiệm kiểm tra nhiễm khuẩn HP khác
Ngoài nội soi dạ dày, để xác định xem vi khuẩn HP có tồn tại trong cơ thể người bệnh hay không, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện một số các xét nghiệm khác như: xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng HP, xét nghiệm phân, xét nghiệm hơi thở.
7. Điều trị
Tùy theo nguyên nhân gây viêm loét dạ dày mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với từng người bệnh. Việc điều trị cần được thực hiện ở các cơ sở chuyên khoa, có đội ngũ thầy thuốc kinh nghiệm và các phương pháp theo dõi điều trị.
7.1. Điều trị nội khoa
Nếu viêm loét dạ dày do vi khuẩn HP gây ra, bác sĩ có thể chỉ định điều trị theo phác đồ tiệt trừ vi khuẩn. Hiện nay, do vấn đề kháng thuốc lan rộng nên phác đồ tiệt trừ HP đang được sử dụng phổ biến nhất là phác đồ 4 thuốc có Bismuth hoặc có Levofloxacin.
7.2. Điều trị phẫu thuật
Trong một số trường hợp, khi tình trạng viêm loét dạ dày phức tạp, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật để điều trị. Đó là khi điều trị nội khoa không đem lại hiệu quả, vết loét không lành hoặc thường xuyên tái phát ở vị trí cũ, hoặc khi viêm loét đã gây các biến chứng như chảy máu, thủng dạ dày, hẹp môn vị ngăn cản thức ăn đi xuống ruột non…
8. Phòng bệnh
Việc xây dựng chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học hơn có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh. Những người có nguy cơ cao bị loét dạ dày nên bổ sung các loại thực phẩm sau trong khẩu phần hàng ngày:
– Trái cây và rau quả: Ăn nhiều trái cây và rau quả là chìa khóa để nâng cao sức khỏe hệ tiêu hóa. Rau củ quả giàu chất chống oxy hóa, chúng cũng chứa các thành phần có khả năng chống viêm, bảo vệ tế bào và giúp lớp niêm mạc dạ dày trở nên khỏe mạnh.
– Chất xơ: Chế độ ăn giàu chất xơ hòa tan (có trong yến mạch, đậu Hà Lan, táo, cà rốt, lúa mạch…) có thể làm giảm nguy cơ phát triển các vết loét ở dạ dày.
– Probiotics (Lợi khuẩn): Probiotics đã được chứng minh là có thể cải thiện các triệu chứng khó tiêu và làm giảm tác dụng phụ của thuốc kháng sinh. Bên cạnh đó, bổ sung các thực phẩm chứa lợi khuẩn (sữa chua, kim chi…) có thể ngăn ngừa tình trạng nhiễm trùng.
– Vitamin C: là chất chống oxy hóa mạnh mẽ, đem lại hiệu quả tốt trong việc giúp diệt trừ vi khuẩn HP, đặc biệt là khi dùng liều lượng thích hợp. Trái cây họ cam quýt, các loại đậu, cà chua, cải bó xôi, bông cải xanh, cải xoăn… là những thực phẩm chứa hàm lượng vitamin C cao.
– Kẽm: vi chất dinh dưỡng này giúp duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh và chữa lành vết thương. Hàu, thịt bò, các loại đậu, hạt, cải bó xôi… có chứa hàm lượng kẽm cao.
– Selen: là dưỡng chất có tác dụng làm giảm nguy cơ biến chứng nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình chữa lành của cơ thể. Các thực phẩm có hàm lượng selen cao được khuyến khích gồm cá biển (cá thu, cá ngừ, cá hồi…), các loại ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt, quả hạch…
Ngoài chế độ ăn uống, việc hình thành các thói quen sau cũng giúp ích cho việc phòng ngừa viêm loét dạ dày:
– Bỏ hút thuốc lá, tránh rượu và caffein;
– Hạn chế sử dụng Ibuprofen, aspirin và naproxen hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về việc chuyển sang sử dụng các loại thuốc khác có tác dụng tương tự;
– Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước để tránh nguy cơ nhiễm trùng;
– Ăn chín, uống sôi, hạn chế ăn đồ ăn nhanh;
– Học cách kiểm soát căng thẳng;
– Khám sức khoẻ định kỳ, 1-2 lần năm.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com















