BỆNH POLYP TÚI MẬT
Polyp túi mật là những u nhỏ hoặc giả u xuất hiện trên bề mặt niêm mạc trong lòng của túi mật. Phần lớn các u này lành tính. Trong một số trường hợp đặc biệt, các khối u này trở nên ác tính hoá, gây nguy hiểm đến tính mạng người bệnh.
Nội dung
1. Khái niệm về polyp túi mật
1.1. Polyp túi mật là gì?
Bệnh polyp túi mật xảy ra khi mô phát triển bất thường và có xu hướng nhô khỏi niêm mạc túi mật (còn được gọi là u nhú niêm mạc tuyến túi mật). Bất cứ độ tuổi và giới tính nào cũng có thể mắc bệnh. Thông thường, u nhú túi mật sẽ được phát hiện khi bệnh nhân đi siêu âm ổ bụng. Một số trường hợp phát hiện u nhú trong quá trình điều trị sỏi mật.
U nhú niêm mạc tuyến túi mật được chia thành hai dạng, đó là lành tính và ác tính, trong đó khoảng 95% bệnh nhân có khối u lành tính, hầu như không gây biến chứng nguy hiểm. Khoảng 5% bệnh nhân được chẩn đoán có polyp túi mật ác tính và có thể đe dọa trực tiếp tới sức khỏe, tính mạng. Tốt nhất, khi phát hiện u nhú niêm mạc tuyến túi mật, người bệnh nên chủ động theo dõi, điều trị để hạn chế nguy cơ phát triển thành bệnh ung thư biểu mô túi mật.
1.2. Các loại polyp túi mật
Thường thì có các loại sau: polyp thể cholesterol, polyp thể viêm, thể u tuyến, hoặc thể phì đại cơ tuyến. Trong đó, polyp thể cholesterol chiếm phần lớn, khoảng 60 – 90% tổng số bệnh nhân. Số lượng khối u phát triển trong cơ thể khá lớn, tuy nhiên kích thước nhỏ, dưới 10mm và hầu như không phát triển thành u nhú ác tính.
Khoảng 10% tổng số bệnh nhân được chẩn đoán có polyp thể viêm, kích thước cũng tương đối nhỏ, dưới 10mm và ít khi phát triển thành khối u ác tính. Polyp thể viêm xuất hiện do tình trạng viêm mạn tính xảy ra ở mô hạt, mô xơ thứ phát.
Nếu phát hiện có polyp thể u tuyến hoặc thể phì đại cơ tuyến, người bệnh nên thăm khám định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh bởi các thể này là một dạng tổn thương tiền ung thư.
2. Đối tượng nguy cơ
Polyp có nguy cơ hình thành trong cơ thể khi quá trình phân hủy chất béo diễn ra không suôn sẻ. Trong đó, phần lớn bệnh nhân có polyp túi mật là những người trên 50 tuổi, những người có tiền sử mắc bệnh tiểu đường hoặc sỏi mật.
Nếu những ai thuộc nhóm đối tượng nêu trên, hãy chủ động đi kiểm tra sức khỏe định kỳ để bảo vệ sức khỏe, đồng thời phát hiện và điều trị sớm u nhú niêm mạc tuyến túi mật (nếu có).

3. Các dấu hiệu cảnh báo có polyp túi mật
Trên thực tế, căn bệnh này không có các triệu chứng đặc trưng, thậm chí nhiều bệnh nhân không gặp phải bất cứ triệu chứng nào. Một số dấu hiệu người bệnh có thể gặp phải là: đau vùng hạ vị, thường xuyên cảm thấy buồn nôn, khó chịu,… Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy khó tiêu, xuất hiện tình trạng vàng da.
Thông thường, u nhú niêm mạc tuyến túi mật được phát hiện khi bệnh nhân đi kiểm tra sức khỏe và được bác sĩ chỉ định đi siêu âm, chụp cộng hưởng từ hoặc chụp cắt lớp. Do vậy, chúng ta nên đi khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm polyp túi mật và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ.
4. Chẩn đoán polyp túi mật
Dưới đây là một số phương pháp thường được chỉ định phổ biến trong chẩn đoán polyp túi mật:
4.1. Chụp CT bụng
Chụp CT bụng khó có khả năng phát hiện các polyp túi mật có đường kính nhỏ hơn 10mm. Những tiến bộ trong chụp CT nhiều lát cắt đã làm tăng tỷ lệ chính xác trong chẩn đoán phân biệt polyp túi mật với các tổn thương ung thư khác.
Phương pháp chụp CT rất hữu ích trong việc đánh giá các tổn thương dạng polyp nhỏ của túi mật, phân biệt các tổn thương dạng polyp nhỏ do ung thư và không do ung thư của túi mật đồng thời xác định sự tồn tại của khối u ác tính cần cắt bỏ.
4.2. Siêu âm
Siêu âm ổ bụng được coi là phương pháp kiểm tra tốt nhất trong chẩn đoán polyp túi mật, không chỉ bởi khả năng tiếp cận hiệu quả, chi phí thấp mà còn nhờ vào độ nhạy và độ đặc hiệu tốt. Theo đó, bác sĩ có thể xác định vị trí, đếm và đo kích thước các polyp bằng phương pháp này, đồng thời quan sát được ba lớp của thành túi mật cùng bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.
Các polyp xuất hiện dưới dạng nhô lên cố định trong lòng túi mật, có hoặc không có bóng âm. Độ nhạy của siêu âm bụng trong chẩn đoán polyp này được đánh giá là vượt trội so với chụp cắt lớp túi mật và chụp cắt lớp vi tính đường miệng.
Đặc biệt, mức độ chính xác trong phân biệt polyp cholesterol với u tuyến hoặc ung thư biểu mô tuyến là rất cao. Cụ thể, polyp cholesterol xuất hiện dưới dạng một khối có độ hồi âm tương tự như thành túi mật và không có bóng nón. Tuy nhiên, sẽ rất khó xác định polyp lành tính hay ác tính nếu chỉ thông qua siêu âm bụng.
Phương pháp siêu âm ổ bụng thường bị hạn chế bởi thể trạng của người bệnh và kỹ thuật. Việc đo kích thước tổn thương thông qua siêu âm thông thường là không đủ để phân biệt polyp lành tính và ung thư. Tuy nhiên, polyp cholesterol thì có thể dễ dàng được phát hiện bằng phương pháp chẩn đoán này. Đây là những cấu trúc mô xốp có chứa cholesterol, được bao phủ bởi một lớp tế bào tương tự như tế bào lót của niêm mạc lân cận.
4.3. Chẩn đoán phân biệt lành tính và ác tính
Về cơ bản, đa số bệnh nhân có u nhú niêm mạc tuyến túi mật thể lành tính, tuy nhiên vẫn có một số trường hợp hình thành u nhú thể ác tính. Vậy dựa vào yếu tố nào để xác định polyp lành tính hay ác tính?
Bác sĩ thường quan tâm tới kích thước polyp, đây là yếu tố quan trọng giúp xác định thể lành tính và ác tính. Nếu polyp có kích thước từ 1,5cm trở lên, không có cuống thì khả năng đây là u nhú ác tính. Những người có polyp kích thước nhỏ dưới 1cm vẫn nên theo dõi định kỳ ừ 1 – 2 lần/ năm để kiểm tra nguy cơ phát triển thành khối u ác tính.
Để xác định polyp túi mật lành tính hay ác tính, bác sĩ không chỉ dựa vào kích thước mà còn quan tâm tới các yếu tố như: số lượng, kích thước polyp, hình dạng, tiền sử mắc bệnh sỏi mật hoặc viêm đường mật xơ cứng nguyên phát,… Trong trường hợp polyp không có cuống và phát triển đơn độc, bác sĩ sẽ quan tâm theo dõi đặc biệt. Đây là những đặc điểm cảnh báo polyp thể ác tính, có nguy cơ gây ung thư.
5. Điều trị polyp túi mật
5.1. Điều trị nội khoa
Điều trị polyp túi mật cần được thực hiện tại các cơ sở y tế chuyên khoa. Các phương pháp tự điều trị không được khuyến khích. Tuy vậy vẫn cho thấy có khả năng giảm bớt việc hình thành polyp túi mật lành tính. Một số cách khắc phục tại nhà có thể kể đến như:
– Chườm nóng.
– Uống nước ép lê hoặc ăn lê.
– Uống dầu oliu chưa tinh chế khi bụng đói.
– Uống nước ép củ cải đường hoặc ăn củ cải đường.
Tuy nhiên, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp khắc phục tại nhà hoặc thay đổi chế độ ăn uống.
Đối với các trường hợp polyp túi mật nhỏ và không có triệu chứng, việc theo dõi định kỳ kết hợp với điều chỉnh lối sống là chiến lược quản lý bệnh hàng đầu. Điều chỉnh chế độ ăn là then chốt; vì vậy, cần tìm hiểu kỹ polyp túi mật kiêng ăn gì để loại bỏ các thực phẩm giàu chất béo bão hòa và cholesterol, vốn có thể kích thích polyp phát triển lớn hơn.
5.2. Điều trị ngoại khoa
Phẫu thuật cắt bỏ cơ quan là phương pháp điều trị được áp dụng đối với các bệnh liên quan đến túi mật. Nếu polyp bị viêm hoặc xuất hiện sỏi mật, bác sĩ có thể chỉ định cắt bỏ để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ung thư. Hai loại phẫu thuật thường được áp dụng bao gồm:
– Phẫu thuật mở: Phương pháp này có thể được yêu cầu khi nghi ngờ nguy cơ ung thư cao. Thông qua phẫu thuật mở, bác sĩ sẽ loại bỏ các mô và hạch bạch huyết bị ảnh hưởng bên ngoài túi mật. Đây là phương pháp đòi hỏi thực hiện vết rạch lớn dưới lồng ngực bên phải, quy trình thực hiện dài, thời gian hồi phục cũng lâu hơn (khoảng 6 – 8 tuần).
– Phẫu thuật nội soi: Đây là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, cho phép bác sĩ loại bỏ túi mật thông qua vết mổ nhỏ. Theo đó, một chiếc camera chiếu sáng cũng được đưa vào bên trong cơ thể để giúp xác định vị trí chính xác của polyp và gửi hình ảnh về màn hình. Phương pháp này thường được ưu tiên hơn do ít gây ra biến chứng cũng như thời gian hồi phục nhanh (thường chỉ khoảng 2 tuần).

6. Phòng bệnh
Một số phương pháp đơn giản trong việc thay đổi lối sống và chế độ ăn uống cũng có thể giúp ngăn ngừa tối đa tình trạng hình thành polyp túi mật, bao gồm:
- Tránh ăn đồ chiên nướng hoặc chứa nhiều chất béo.
- Tránh ăn thực phẩm giàu cholesterol và thực phẩm chế biến sẵn.
- Tránh uống sữa có nhiều chất béo, đồ uống có gas.
- Ăn nhiều trái cây và rau quả.
- Tăng cường bổ sung axit béo Omega-3.
- Thêm gừng và nghệ vào thực đơn hàng ngày.
- Uống đủ nước mỗi ngày (400ml/10kg cân nặng/24 giờ).
- Khám sức khoẻ định kỳ (ít nhất 1 lần/năm).
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com














![[Đời sống & Pháp luật] – NAPHARCO KHÁT VỌNG TRỞ THÀNH NHÀ MÁY DƯỢC PHẨM GMP HÀNG ĐẦU VIỆT NAM](https://napharco.com/wp-content/uploads/2022/08/Napharco-nha-may-san-xuat-thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-dat-chuan-gmp-420x280.jpg)
