BỆNH NANG GAN
Nang gan cơ bản là một bệnh lý lành tính. Bệnh hiếm gặp ở những người dưới 40 tuổi và thường thấy ở nữ giới hơn là nam giới. Trong một số trường hợp, ảnh hưởng của bệnh lên sức khỏe của con người là không tránh khỏi.
Nội dung
1. Khái niệm về nang gan
1.1. Nang gan là gì?
Về giải phẫu, gan được chia thành thuỳ gan phải và thuỳ gan trái. Trong mỗi thuỳ gan lại được chia thành các phân thuỳ, được tạo nên từ bao thanh mạc, bao xơ, nhu mô gan và mạch máu. Nhu mô gan bao gồm tế bào gan, mạch máu và đường mật (ống mật).
Trong một số trường hợp, các ống mật bất thường bị tách ra khỏi đường mật và giãn dần, tạo thành các nang gan. Tùy từng bệnh nhân, có bệnh nhân có một nang gan nhưng cũng có bệnh nhân có nhiều nang gan. Kích thước của nang gan thường dao động từ vài mm cho đến 10cm.
Phần lớn khi xuất hiện, nang gan không gây nên triệu chứng nào quá đặc biệt làm cho người bệnh khó nhận biết. Nhiều bệnh nhân vô tình phát hiện khi chụp cắt lớp hoặc cộng hưởng từ khi đi khám sức khoẻ định kỳ. Nang gan cần được điều trị khi số lượng nhiều, kích thước to có chèn ép gây đau hoặc khó chịu cho vùng bụng.
1.2. Nguyên nhân gây bệnh
– Bẩm sinh hoặc yếu tố di truyền: một số người sinh ra cơ thể đã tồn tại loại dị tật này hoặc đột nhiên xuất hiện vào một giai đoạn nào đó mà không xác định được nguyên nhân.

– Là hậu quả của dị tật trong ống mật.
– Khi ký sinh trùng, vi rút hoặc nang sán hay vi khuẩn lao thâm nhập vào cơ thể, trong đó, một số lây nhiễm từ động vật sang các bộ phận của người, trong đó có gan.
– Một số trường hợp do tuổi tác hoặc ăn uống không lành mạnh dẫn đến việc một số vùng của gan xuất hiện tế bào bị chết dẫn đến hiện tượng nang gan. Tuy nhiên, nếu số lượng tế bào khỏe mạnh còn đủ thì gan vẫn hoạt động như bình thường.
– Một số trường hợp rất hiếm gặp là người bị gan đa nang, có thể xuất hiện nhiều nang trong đời.
2. Các loại nang gan thường gặp
2.1. Nang đơn giản
Đây là dạng nang gan phổ biến nhất, có cấu trúc thành mỏng, nhẵn, được lót bằng một lớp biểu mô hình khối, tiết ra dịch lỏng trong, không thông với đường mật trong gan. Nguyên nhân hình thành nang đơn giản vẫn chưa được biết chính xác, hầu hết là bẩm sinh và thường xuất phát từ các ống mật bất thường trong quá trình phát triển của phôi thai.
2.2. Gan đa nang
Gan đa nang có thể hình thành do các ống mật bất thường bị tách ra khỏi đường mật và giãn dần, tạo thành các nang. Nguyên nhân được biết là do sự suy giảm của lông mao trong đường mật, dẫn đến tăng sinh tế bào ống mật và hình thành các u nang. Loại nang gan này chủ yếu là bẩm sinh và thường liên quan đến bệnh thận đa nang, nhiễm sắc thể thường trội hoặc có thể chỉ giới hạn ở gan. Bệnh gan đa nang được định nghĩa khi có ít nhất 20 thương tổn dạng nang trên gan, liên quan đến đột biến của 2 gen: gen PRKCSH và gen SEC63.
2.3. U nang đường mật
U nang đường mật là một dạng nang gan, thường phát triển chậm, hình thành từ các ống mật. Cơ chế bệnh sinh của loại tổn thương này vẫn chưa được biết chính xác. Một số giả thuyết cho rằng, u nang đường mật là một bệnh lý bẩm sinh hình thành từ lạc nội mạc tử cung hoặc sự bất thường của ống mật phôi thai hoặc thứ phát sau quá trình cấy ghép. Cấu trúc này là một dạng hỗn hợp không đồng nhất, cấu tạo gồm các vách ngăn chứa thành phần chất nhầy (95%) hoặc huyết thanh (5%).
2.4. U nang nhầy
U nang đường mật và ung thư biểu mô tuyến đường mật ác tính là hai loại u nang gan phức tạp phổ biến nhất, chiếm khoảng 3 – 5% u nang gan, cùng với các u nhú nội mô tạo thành một tập hợp các u nang được gọi là u nang nhầy. Trong đó, u nang đường mật là tổn thương đa ngăn có nguồn gốc từ biểu mô đường mật. Xét về mặt mô học, cấu tạo u nang đường mật gồm có 3 lớp: lớp collagen bên ngoài, lớp đệm và một lớp biểu mô trụ tiết chất nhầy. Những tổn thương này phát triển chậm, kích thước từ 1,5 – 35 cm, được tìm thấy nhiều nhất ở thùy phải của gan. Xác suất biến đổi ác tính từ u nang đường mật thành ung thư biểu mô tuyến đường mật ác tính là 20 – 30%.
3. Các biến chứng của nang gan
Nang gan kích thước lớn có thể gây ra các biến chứng đáng lo ngại như: vỡ nang, xuất huyết, nhiễm trùng, tắc nghẽn đường mật… Trong đó, u nang xuất huyết thường có biểu hiện đau bụng dữ dội, rất dễ gây nhầm lẫn với u nang đường mật lành tính hoặc ung thư biểu mô tuyến đường mật ác tính trên kết quả chẩn đoán hình ảnh.
Nhiễm trùng nang cũng có thể xảy ra, thường liên quan đến vi khuẩn gram âm với tỷ lệ tử vong lên đến 9%. Tắc nghẽn đường mật khi các tổn thương dạng nang tăng lên về kích thước. Nếu u nang vỡ vào đường mật, viêm đường mật thứ phát có thể xảy ra.
Một biến chứng nguy hiểm của u nang Echinococcus là sốc phản vệ, có thể xảy ra nếu nang bị vỡ. Một số biến chứng hiếm gặp khác bao gồm: tắc nghẽn tĩnh mạch gan, huyết khối tĩnh mạch chủ dưới…
4. Triệu chứng
Phần lớn u nang gan đơn giản không có triệu chứng cho đến khi kích thước tăng lên (thường xảy ra ở 15 – 16% trường hợp). Các triệu chứng không đặc hiệu, điển hình nhất là đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, ăn nhanh no. Bác sĩ có thể sờ thấy khối u hoặc kích thước gan to bất thường khi khám thực thể.
5. Chẩn đoán
5.1. Xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh
– Siêu âm bụng: Phương pháp này không xâm lấn, có độ nhạy cao, cơ thể không phải tiếp xúc với tia bức xạ có hại, được chỉ định thực hiện trong chẩn đoán u nang gan đơn giản, phân biệt u nang gan đơn giản với u nang gan phức tạp.
– Chụp CT: Phương pháp chụp CT rất nhạy, được chỉ định thực hiện để chẩn đoán lâm sàng và lên kế hoạch điều trị phù hợp cho từng tình trạng u nang gan.
– Chụp cộng hưởng từ (MRI), chụp động mạch gan và quét y học hạt nhân: Các phương pháp này giúp kiểm soát tốc độ tiến triển của u nang gan. Trong đó, chụp MRI còn giúp đánh giá tình trạng đường mật và các thành phần chứa trong nang.
5.2. Mô học và chọc hút bằng kim
Dịch hút từ các nang đơn giản thường vô trùng, có thể biến đổi từ màu vàng nhạt, trong thành màu nâu (nếu có nhiễm trùng nang). Các nang phức tạp khi quan sát dưới kính hiển vi cũng tương tự như nang đơn giản. Tuy nhiên, số lượng lớn kháng nguyên carcinoembryonic trong dịch nang được phát hiện trong u nang tân sinh cho thấy có liên quan đến ung thư biểu mô xâm lấn.
Hiện nay, phương pháp chọc hút dịch nang bằng kim không được khuyến cáo thực hiện ở người bệnh bị ung thư do làm tăng nguy cơ gieo rắc tạo mầm u và phát triển ung thư phúc mạc.
Kết quả sinh thiết và mô học vẫn là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán, phân biệt u nang đường mật lành tính và ung thư biểu mô tuyến đường mật ác tính , nhưng chủ yếu được thực hiện sau khi phẫu thuật.
5.3. Xét nghiệm di truyền
Gan đa nang có kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường và tỷ lệ tái phát ở thế hệ tiếp theo là 50%. Phương pháp này thường được chỉ định thực hiện ở những người bệnh có tiền sử gia đình mắc bệnh thận đa nang di truyền gen trội nhiễm sắc thể thường hoặc gan đa nang.

6. Điều trị
Tùy thuộc vào từng loại u nang gan, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, cụ thể như sau:
– U nang đơn giản: Các u nang đơn giản không có triệu chứng không cần can thiệp y tế, chỉ cần theo dõi thường xuyên bằng xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là siêu âm, trong vòng từ 3 – 12 tháng. Nếu u nang ổn định, không cần theo dõi thêm. Tuy nhiên, nếu người bệnh có triệu chứng hoặc u nang tăng kích thước, xuất hiện tính chất gợi ý về khối u ác tính, bác sĩ có thể chỉ định điều trị theo phương pháp chọc hút bằng kim, có thể tiêm chất gây xơ cứng như (tetracycline, ethanol hoặc ethanolamine), dẫn lưu, phẫu thuật cắt bỏ gan…
– Gan đa nang: Quá trình điều trị tập trung vào việc giải nén thể tích gan. Bác sĩ có thể chỉ định sử dụng thuốc để làm giảm thể tích nang gan. Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể đề nghị hút u nang qua da sau đó thực hiện liệu pháp xơ hóa nếu u nang gan kích thước lớn và có triệu chứng đi kèm (> 5cm). Nếu có một số u nang lớn chiếm ưu thế ở phân thùy trước của thùy phải hoặc phân thùy bên trái của thùy gan, người bệnh cần được phẫu thuật cắt bỏ u nang qua nội soi. Phương pháp cắt gan từng phần được cân nhắc đối với những trường hợp có u nang gan lớn nhưng có đủ nhu mô gan còn sót lại, không thể thực hiện ghép gan.
– U nang nhầy tân sinh: u nang đường mật được coi là tổn thương tiền ác tính. Trong hầu hết các trường hợp, khối u đã phát triển đến kích thước lớn và cần can thiệp bằng phẫu thuật. Hút dịch thường xuyên để giải áp tổn thương dạng nang không được khuyến khích vì độ nhạy kém và nguy cơ di căn ác tính. Do đó, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện phẫu thuật cắt bỏ triệt để với bờ phẫu thuật rộng (> 2cm) để hạn chế nguy cơ nang chuyển thành dạng ác tính và tái phát.
7. Phòng bệnh
Hầu hết các u nang gan đều là bẩm sinh, không thể phòng ngừa. Tuy nhiên, mỗi người có thể chủ động bảo vệ gan khỏe mạnh bằng cách duy trì cân nặng hợp lý, chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục đều đặn, hạn chế uống rượu bia…
Đối với những người chưa mắc bệnh, có thể thực hiện những việc sau:
– Tiêm đầy đủ các loại vắc xin theo khuyến cáo.
– Hạn chế để cơ thể tiếp xúc các hóa chất độc hại.
– Bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ vi khuẩn xâm nhập khi tiếp xúc với trâu, bò, cừu,…
– Tránh để máu và dịch của người bệnh tiếp xúc với cơ thể.
– Khám sức khoẻ định kỳ.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com















