BỆNH TRĨ
Bệnh trĩ là bệnh của hệ tiêu hoá. Do ở vị trí kín đáo và tế nhị nên nhiều người thường bỏ qua hoặc cố chịu đựng đến khi có biến chứng. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời mang lại hiệu quả và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Nội dung
1. Khái niệm về bệnh trĩ
Bệnh trĩ là tình trạng giãn của các tĩnh mạch ở hậu môn và trực tràng dưới, tương tự như chứng giãn tĩnh mạch chân. Trĩ là bệnh phổ biến nhất trong số các bệnh thuộc về đại-trực tràng ở nước ta với tỷ lệ 35-50%, theo nghiên cứu của Hội Hậu môn trực tràng học Việt Nam. Trĩ không nguy hiểm nhưng lại gây nhiều phiền toái cho bệnh nhân. Do vậy, việc hiểu đúng về bệnh sẽ giúp phòng ngừa, điều trị dứt điểm và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.
Bệnh trĩ (hay gọi là lòi dom) có thể phát triển bên trong trực tràng gọi là trĩ nội hoặc dưới da xung quanh hậu môn gọi là trĩ ngoại.
– Trĩ nội: Là tình trạng búi trĩ xuất hiện từ phía trên đường lược (là đường hình răng cưa, ranh giới giữa lớp trong cùng (biểu mô) của hậu môn và trực tràng. Vì trĩ nội nằm bên trong trực tràng nên ở giai đoạn sớm không thể nhìn thấy và chỉ phát hiện khi đi đại tiện ra máu. Khi trĩ to lên, bệnh nhân đi đại tiện sẽ lòi búi trĩ.
– Trĩ ngoại: Là tình trạng búi trĩ xuất hiện ở phía dưới đường lược, và nằm bên dưới lớp da của hậu môn. Trĩ ngoại có thể nhìn thấy, sờ thấy và thường gây ra tình trạng đau rát, khó chịu nhiều hơn trĩ nội do vùng tổn thương tiếp xúc, cọ xát trực tiếp với các tác nhân bên ngoài như trang phục, ghế ngồi.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ bệnh trĩ
Bệnh trĩ có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến nhất là ở những người từ 30-60 tuổi, trong số đó, tỷ lệ phụ nữ mắc trĩ nhiều hơn nam giới (chiếm 61%).
Nguyên nhân bị bệnh trĩ có thể xuất phát từ các yếu tố, nguy cơ như:
- Ngồi nhiều, ít vận động, đặc biệt là những người làm văn phòng, lái xe;
- Uống ít nước;
- Uống rượu, bia quá mức;
- Hay ăn đồ cay, nóng;
- Chế độ ăn thiếu rau xanh và chất xơ;
- Mắc bệnh béo phì;
- Phụ nữ mang thai;
- Táo bónhoặc tiêu chảy mạn tính;
- Hay quan hệ tình dục qua đường hậu môn;
- Thói quen ngồi bồn cầu lâu hoặc rặn nhiều khi đi đại tiện;
- U vùng tiểu khung như u đại trực tràng, u xơ tử cung…

3. Các cấp độ bệnh trĩ
Dựa vào sự tiến triển của trĩ nội, bác sĩ có thể phân các cấp độ của trĩ nội như sau:
– Trĩ độ 1: Giai đoạn này, trĩ mới ở mức độ nhẹ nhất, búi trĩ vẫn nằm hoàn toàn trong ống hậu môn và chưa bị lòi ra ngoài.
– Trĩ độ 2: Búi trĩ lòi ra ngoài khi đi đại tiện, có thể tự chui vào sau đi tiêu.
– Trĩ độ 3: Giai đoạn này, búi trĩ lòi ra ngoài khi đi tiêu và cần phải dùng tay đẩy vào sau khi đi đại tiện.
– Trĩ độ 4: Đây là giai đoạn trĩ nặng, búi trĩ thường xuyên sa ra ngoài ngay cả khi người bệnh không đi đại tiện, như khi ngồi xổm, làm việc nặng hoặc đi lại nhiều. Lúc này trĩ gây nhiều khó khăn cho việc đại tiện và sinh hoạt.

4. Triệu chứng và biến chứng bệnh trĩ
4.1. Triệu chứng
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh trĩ có thể bao gồm:
- Chảy máu không đau khi đi tiêu là triệu chứng sớm nhất và thường gặp nhất. Ban đầu, người bệnh trĩ có thể thấy máu đỏ tươi trên giấy vệ sinh hoặc dưới bồn cầu. Khi tình trạng nặng hơn, máu có thể chảy thành giọt hoặc tia, thậm chí chảy máu cả khi ngồi xổm.
- Ngứa hoặc cảm giác kích thích tại vùng hậu môn, thường do dịch nhầy tiết ra từ niêm mạc hậu môn.
- Người bị bệnh trĩ thường có cảm giác đau hoặc khó chịu, có thể dao động từ nhẹ đến nghiêm trọng, do nứt hậu mônhoặc bị tắc, nghẹt.
- Sưng quanh vùng hậu môn.
- Có thể nhận thấy một khối u lồi ra gần hậu môn, đôi khi là huyết khối tại búi trĩ, gây đau và rát.
Những triệu chứng bệnh trĩ thường phụ thuộc vào vị trí của các búi trĩ:
- Trĩ ngoại: Đây là loại trĩ gây ra nhiều khó chịu nhất. Vùng da xung quanh búi trĩ có thể bị kích thích và loét. Nếu cục máu đông hình thành trong búi trĩ ngoại, người bệnh trĩ có thể trải qua cơn đau đột ngột và nghiêm trọng. Bệnh nhân có thể cảm nhận hoặc nhìn thấy một khối nhô ra xung quanh hậu môn. Cục máu đông này có thể bị hấp thu và để lại một vùng da nhăn nheo, gây ngứa và rát.
- Trĩ nội: Loại trĩ này thường không gây đau, kể cả khi có hiện tượng chảy máu. Người bệnh trĩ sẽ thấy máu đỏ tươi trên giấy vệ sinh hoặc nhỏ giọt vào bồn cầu. Búi trĩ nội thường không thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được và hiếm khi gây ra cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, khi rặn, phân đi qua có thể xước bề mặt của búi trĩ và gây chảy máu. Búi trĩ nội cũng có thể sa ra ngoài hậu môn, tạo thành trĩ nội sa. Khi bị sa, búi trĩ có thể tích tụ chất nhầy và phân, dẫn đến cảm giác ngứa, đau và rát. Việc lau liên tục để giảm ngứa có thể khiến tình trạng bệnh trĩ trở nên tồi tệ hơn.
4.2. Biến chứng
Bệnh trĩ có thể diễn ra vào một giai đoạn hoặc kéo dài suốt cuộc đời. Có những người từng bị trĩ mà không hề biết mình mắc bệnh. Hầu hết người bệnh chỉ tới thăm khám khi búi trĩ đã phát triển lớn, gây cọ xát, chảy máu, đau đớn. Song việc điều trị trĩ ở giai đoạn 4 sẽ khó khăn và tốn kém hơn rất nhiều do trĩ lâu ngày đã phát sinh nhiều biến chứng.
Các biến chứng phổ biến nhất của trĩ có thể kể đến:
- Thiếu máu: thường xuyên chảy máu hậu môn có thể dẫn đến tình trạng thiếu máu mạn tính, suy giảm các chỉ số hồng cầu trong máu. Mặc dù không đe dọa tính mạng nhưng thiếu máu mạn tính làm người bệnh luôn trong trạng thái kiệt sức, suy nhược cơ thể, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Ở trường hợp nặng, người bệnh có thể cần phải truyền máu hoặc nhập viện điều trị. Đặc biệt, xuất huyết do trĩ ở nam giới thường nghiêm trọng hơn nữ. Nguyên nhân là do đường hậu môn ở nữ không sâu, trĩ nội sớm lòi ra ngoài, giúp phát hiện và điều trị sớm. Trong khi đó, đường hậu môn ở nam giới sâu hơn nên khó phát hiện, một khi đi đại tiện ra máu thì búi trĩ đã rất to, mất máu nhiều và khó điều trị.
- Trĩ sa nghẹt: búi trĩ thò ra ngoài hậu môn và không thể thụt vào trong có thể gây tắc các mạch máu. Bệnh nhân thấy búi trĩ sưng to, căng đỏ, không thể dùng tay đẩy vào do rất đau. Tình trạng này có thể dẫn đến biến chứng hoại tử búi trĩ.
- Tắc mạch: cục máu đông rất dễ hình thành trong mạch máu của búi trĩ khi tình trạng máu lưu thông bị ứ trệ. Biến chứng này gây đau, và tình trạng nặng sẽ hơn khi có hoại tử.
- Viêm loét, nhiễm trùng: có thể viêm da quanh hậu môn, viêm nhú hoặc viêm khe gây ngứa ngáy, đau rát vùng hậu môn. Nhiễm trùng xảy ra khi có loét hoặc hoại tử búi trĩ, làm vết thương tiếp xúc với phân chứa lượng lớn vi trùng.
- Ung thư đại trực tràng: một cuộc nghiên cứu kéo dài suốt 10 năm (2000 – 2010) trên quy mô lớn của Đại học Y Khoa Đài Trung (Đài Loan) đã chỉ ra mối liên hệ rõ ràng giữa trĩ và ung thư đại trực tràng: Người mắc lòi dom có nguy cơ ung thư đại trực tràng gấp 2,9 lần người bình thường hoặc người mắc các bệnh lý khác; điều trị trĩ giúp giảm 50% nguy cơ mắc ung thư đại trực tràng.

5. Điều trị
Người bệnh có thể được bác sĩ chỉ định hoặc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh trĩ theo đề xuất của bác sĩ như sau:
5.1. Các phương pháp trị thường dùng tại bệnh viện
– Thắt dây cao su: bác sĩ dùng dây cao su để thắt gốc búi trĩ, sau 1 tuần búi trĩ sẽ khô và rụng khỏi hậu môn. Thủ thuật này chỉ áp dụng cho bệnh trĩ nhẹ.
– Chích xơ: bác sĩ sẽ tiêm hóa chất vào mô trĩ để làm teo búi trĩ.
– Phương pháp phẫu thuật Longo: Phẫu thuật cắt và treo búi trĩ bằng một loại máy chuyên dụng. Phẫu thuật này ít đau và thời gian phục hồi nhanh.
– Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển: Thường dùng cho các trường hợp trĩ hỗn hợp (cả trĩ nội và trĩ ngoại) hay bệnh nhân có da thừa nhiều, trĩ biến chứng tắc mạch, sa nghẹt. Phương pháp này tạo ra vết thương vùng hậu môn, cần thời gian vài tuần để lành hẳn và gây đau. Tuy nhiên, hiện nay có thể sử dụng dao siêu âm cắt trĩ để hạn chế phỏng mô và đau sau mổ.
5.2. Các phương pháp hỗ trợ điều trị bệnh trĩ tại nhà
– Ăn thực phẩm giàu chất xơ. Ăn nhiều trái cây, rau củ và ngũ cốc nguyên hạt.
– Dùng thuốc bôi hoặc thuốc cải thiện tuần hoàn máu.
– Thường xuyên ngâm hậu môn trong nước ấm từ 10–15 phút mỗi lần, 2-3 lần một ngày.
– Tránh vận động nặng, ngồi hoặc đứng lâu.
– Có thể uống thuốc giảm đau acetaminophen, aspirin hoặc ibuprofen khi có sự đồng ý của bác sĩ.
6. Phòng bệnh trĩ
Các triệu chứng của bệnh trĩ tiến triển theo thời gian không chỉ gây bất tiện cho cuộc sống sinh hoạt và công việc của người bệnh mà còn có thể biến chứng nguy hiểm. Vì thế, để phòng ngừa bệnh trĩ, tốt nhất nên:
– Bổ sung chất xơ vào chế độ ăn uống hàng ngày từ: rau xanh, hoa quả và ngũ cốc nguyên hạt giúp tăng cường chức năng ruột và giảm nguy cơ táo bón – nguyên nhân bệnh trĩ.
– Không đứng hay ngồi quá lâu một chỗ, thường xuyên tập thể dục để duy trì lưu thông máu tốt và giảm áp lực cho vùng hậu môn.
– Hạn chế dùng rượu bia, các loại thực phẩm có thể làm tăng áp lực trong thành ruột và ảnh hưởng đến hoạt động của đường tiêu hóa.
Bản chất bệnh trĩ khá lành tính nhưng nếu tiến triển kéo dài mà không có biện pháp kiểm soát thì các triệu chứng của bệnh sẽ gây ra nhiều phiền toái trong cuộc sống. Biết được nguyên nhân bệnh trĩ sẽ giúp mỗi cá nhân chủ động thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa bệnh lý này.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com









![[CAFEBIZ.VN] – Napharco – Nhà máy sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe GMP hàng đầu](https://napharco.com/wp-content/uploads/2022/08/Napharco-nha-may-san-xuat-duoc-pham-uy-tin-420x280.jpg)

![[Sức khỏe & Đời sống] – Nhà máy sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe tin cậy](https://napharco.com/wp-content/uploads/2022/08/Napharco-nha-may-san-xuat-thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-dat-chuan-gmp-420x280.jpg)



