Vi rút EBOLA – Nhận diện và phòng tránh
Vi rút là một thực thể nhỏ nhất trong các loại vi sinh vật. Tuy vậy vi rút lại là nguyên nhân gây ra rất nhiều bệnh cho con người, đôi khi tạo ra các đại dịch trên toàn cầu. Hiện nay, dịch Ebola đang bùng phát tại Châu Phi là một ví dụ, thế giới không thể chủ quan.
Nội dung
1. Khái niệm về vi rút
1.1. Vi rút là gì?
Vi rút là loại vi sinh vật có kích thước vô cùng nhỏ (có thể là nhỏ nhất trong sinh giới), khoảng từ 50-300 nm nên chỉ có thể quan sát được qua kính hiển vi điện tử. Trên thực tế, vi rút chỉ là một đại phân tử nucleoprotein, mang vật chất di truyền cơ bản nên chúng không thể tự sinh sản hoặc tham gia quá trình trao đổi chất, thực hiện hoạt động sống của vi rút.
Vi rút đầu tiên được con người phát hiện vào năm 1892 do Ivanopxki (người Nga). Tuy nhiên phải đến năm 1940, khi y học phát triển, con người mới lần đầu tiên quan sát được hình thể của vi rút qua kính hiển vi điện tử. Từ đó, có nhiều loại vi rút đã được phát hiện, hầu hết có kích thước và hình dạng nhất định, không thay đổi trong quá trình phát triển hay gây bệnh. Một số hình thái vi rút thường gặp như:
– Vi rút hình cầu như HIV, cúm, sởi, bại liệt.
– Vi rút hình đa diện như Herpes vi rút, Adeno vi rút.
– Vi rút hình que, hình sợi hay hình thể kháng: ít gặp hơn.
Vi rút là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh dịch mức độ toàn cầu, khả năng lây lan rộng rãi, nhanh chóng. Tiêu biểu như đại dịch Ebola do vi rút Ebola gây ra năm 2014, Đại dịch cúm lợn năm 2009 hay gần đây nhất là đại dịch Covid-19 do vi rút Corona gây ra.
Hình ảnh vi rút Corona, thủ phạm gây ra đại dịch Covid-19
1.2. Vi rút có thể gây các bệnh gì cho con người?
Vi rút là tác nhân gây ra rất nhiều bệnh cho con người như: Viêm gan (A, B, C…), đậu mùa, cảm lạnh thông thường và cúm các loại, sởi, quai bị, zona, thủy đậu, Rubella, bệnh dại, bại liệt, Ebola, HIV, SARS, HPV gây ung thư, Covid-19,…
Cách phòng bệnh hiệu quả nhất với một số loại vi rút gây bệnh là chủ động tiêm phòng vắc xin (là vi rút giảm độc lực hoặc vi rút bất hoạt). Khi đưa vào cơ thể, chúng không có khả năng gây bệnh, nhưng giúp hệ miễn dịch cơ thể nhận ra, sản xuất kháng thể chống lại chúng. Sau đó, kháng thể chống vi rút sẽ tồn tại lâu dài trong cơ thể, khi vi rút thực sự xâm nhập, kháng thể có sẵn sẽ nhanh chóng đáp ứng tiêu diệt tác nhân gây bệnh.
Hiện nay, có nhiều loại vi rút gây bệnh vẫn chưa tìm ra vắc xin phòng bệnh, người bệnh nhiễm vi rút có thể tử vong nhanh chóng nếu không có can thiệp y tế kịp thời và hiệu quả. Điều trị bệnh do vi rút hiện còn nhiều khó khăn, kháng sinh không đạt hiệu quả tốt giống như nhiễm vi khuẩn.
Tuy nhiên không phải tất cả các loại vi rút đều là nguyên nhân gây bệnh, có nhiều loại vi rút “tốt” cho sức khỏe, giống như nhiều loại lợi khuẩn tồn tại trong ruột giúp cân bằng miễn dịch và tiêu hóa thức ăn tốt hơn.

2. Vi rút EBOLA
2.1. Nguồn gốc vi rút Ebola
Các vi rút thuộc chi Ebolavirus được phát hiện lần đầu vào năm 1976 trong hai đợt bùng phát gần như đồng thời tại Nam Sudan và Cộng hòa Dân chủ Congo, Châu Phi. Đợt dịch tại Congo xảy ra gần sông Ebola nên vi rút được đặt tên theo địa điểm phát hiện. Trong các năm từ 1979 đến 1994, không có trường hợp mắc bệnh ở người hoặc ổ dịch nào được ghi nhận. Tuy nhiên, kể từ 1994, các ổ dịch được ghi nhận ngày càng thường xuyên hơn.
Năm 2014, một đợt bùng phát dịch Ebola được báo cáo ở Tây Phi, liên quan đến các nước như Guinea, Liberia và Sierra Leone. Đợt dịch kéo dài đến tháng 6/2016 với hơn 28.600 người nhiễm bệnh và 11.325 người tử vong (39,5%). Đây cũng là đợt dịch lớn nhất kể từ khi vi rút này được phát hiện lần đầu vào năm 1976.
Vi rút Ebola thuộc họ vi rút Filoviridae, bộ Mononegavirales. Hiện có 6 chủng vi rút Ebola, trong đó có 4 chủng có thể gây bệnh cho người gồm: Ebola (EBOV), Bundibugyo (BDBV), Sudan (SUDV) và vi rút rừng Taï (TAFV, tên trước đây và tên thường gọi cũng là vi rút Ebola Bờ Biển Ngà (CIEBOV). Chủng thứ năm: Reston vi rút (RESTV) và chủng thứ 6 Bombali vi rút (BOMV) được cho là không có khả năng gây bệnh cho người.
Trong số các chủng gây bệnh cho người, nguy hiểm nhất là vi rút Ebola, gây ra bệnh Ebola (Ebola Virus Disease – EVD), còn gọi là sốt xuất huyết Ebola (EHF) hay đơn giản là Ebola. Bệnh do các chủng vi rút Ebola gây ra rất nguy hiểm do tỷ lệ tử vong trung bình khoảng 50%, thậm chí có đợt dịch ghi nhận tỷ lệ tử vong lên đến 90%. Vi rút gây tổn thương nghiêm trọng hệ miễn dịch, gan, thận, mạch máu và gây rối loạn đông máu. Người bệnh có thể tử vong do sốc, xuất huyết nặng hoặc suy đa tạng.
2.2. Nguyên nhân và đường lây Ebola
Vi rút Ebola lây chủ yếu qua việc tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể, máu, mô của động vật và người nhiễm bệnh. Vi rút có khả năng lây lan mạnh trong môi trường bệnh viện, cộng đồng và hình thức mai táng làm cho bệnh dễ bùng phát thành dịch khi không được kiểm soát kịp thời.
a. Lây truyền từ động vật sang người
Theo các nghiên cứu, ổ chứa tự nhiên của vi rút Ebola nhiều khả năng là dơi ăn quả thuộc họ Pteropodidae. Vi rút có thể lây sang người thông qua tiếp xúc với máu, mô hoặc dịch cơ thể của động vật nhiễm bệnh như dơi ăn quả, tinh tinh, khỉ đột, linh dương, nhím.
Nguy cơ lây nhiễm thường xuất hiện khi con người săn bắt, giết mổ hoặc chế biến động vật hoang dã tại các khu vực rừng nhiệt đới Châu Phi. Ngoài ra, việc tiếp xúc với xác động vật chết bất thường trong rừng cũng có thể làm vi rút xâm nhập cơ thể qua các vết thương hở trên da.
b. Lây truyền từ người sang người
Vi rút Ebola có thể lây từ người sang người qua các con đường:
– Tiếp xúc trực tiếp với máu, nước bọt, nước tiểu, phân, chất nôn hoặc dịch tiết của người bệnh;
– Tiếp xúc với cơ thể người chết do Ebola trong quá trình chăm sóc hoặc an táng;
– Dùng chung vật dụng, chăn ga, kim tiêm hoặc thiết bị y tế nhiễm dịch cơ thể chứa vi rút;
– Vi rút xâm nhập qua niêm mạc mắt, mũi, miệng hoặc vùng da có vết thương hở;
– Người bệnh vẫn có khả năng lây truyền khi vi rút còn tồn tại trong máu và dịch cơ thể, kể cả trong giai đoạn hồi phục.
Các yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng nhiễm vi rút Ebola gồm:
– Người thân, nhân viên y tế chăm sóc người mắc bệnh mà không có trang phục bảo hộ phù hợp;
– Quan hệ tình dục không an toàn với người đang mắc hoặc mới hồi phục;
– Người làm việc trong phòng xét nghiệm hoặc cơ sở y tế có tiếp xúc với nguồn vi rút;
– Tham gia nghi thức an táng người bệnh Ebola có tiếp xúc trực tiếp với thi thể;
– Săn bắt, giết mổ hoặc ăn động vật hoang dã tại vùng có dịch;
– Sinh sống hoặc du lịch đến khu vực đang có dịch lưu hành;
– Người bệnh là phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú có thể truyền vi rút cho thai nhi hoặc trẻ sơ sinh.
2.3. Triệu chứng nhận biết bệnh
Triệu chứng người bị nhiễm vi rút Ebola có thể diễn tiến ra từ biểu hiện giống mắc cúm sang tổn thương nhiều cơ quan và xuất huyết nặng nếu không được điều trị kịp thời.
a. Giai đoạn ủ bệnh
Thời gian ủ bệnh sau khi nhiễm vi rút trong khoảng từ 2-21 ngày. Trong giai đoạn này, người nhiễm chưa có dấu hiệu và chưa có khả năng lây bệnh cho người khác. Thời gian ủ bệnh có thể khác nhau tùy số lượng vi rút xâm nhập, đường lây và tình trạng miễn dịch của từng người.
b. Giai đoạn khởi phát
Giai đoạn khởi phát xuất hiện đột ngột với các biểu hiện điển hình sau:
– Sốt cao;
– Đau đầu dữ dội;
– Mệt mỏi, khó chịu;
– Đau cơ;
– Đau họng;
– Đau bụng;
– Buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy;
– Phát ban ngoài da.
c. Giai đoạn trở nặng
Sang giai đoạn trở nặng, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu sau:
– Xuất huyết trong và ngoài cơ thể;
– Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen;
– Chảy máu chân răng, chảy máu mũi;
– Chảy máu tại vị trí tiêm truyền hoặc vết thương hở;
– Khi vi rút xâm nhập hệ thần kinh, người bệnh có thể bị lú lẫn, cáu gắt, hung hăng;
– Suy giảm chức năng gan, thận.
2.4. Chẩn đoán nhiễm vi rút Ebola
Việc chẩn đoán nhiễm vi rút Ebola cần kết hợp việc khám lâm sàng, yếu tố dịch tễ và xét nghiệm chuyên sâu:
– Khai thác yếu tố dịch tễ: Bác sĩ đánh giá người bệnh có từng đến vùng lưu hành dịch, tiếp xúc với người mắc bệnh hoặc động vật nghi nhiễm hay không?;
– Xét nghiệm máu: Tình trạng giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng men gan (AST, ALT), rối loạn đông máu, tăng ure và creatinin;
– Xét nghiệm RT-PCR: Phương pháp này giúp phát hiện RNA của vi rút Ebola với độ nhạy cao, có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán bệnh giai đoạn cấp;
– Xét nghiệm ELISA: Kỹ thuật này giúp phát hiện phản ứng miễn dịch của cơ thể với vi rút Ebola.
2.5. Hướng dẫn điều trị bệnh Ebola hiện nay
Việc điều trị nhiễm vi rút Ebola cần được tiến hành tại cơ sở y tế chuyên biệt, tập trung vào hồi sức tích cực, chăm sóc hỗ trợ toàn diện và sử dụng thuốc kháng thể đơn dòng theo chỉ định:
a. Điều trị hỗ trợ
Việc điều trị hỗ trợ người bệnh Ebola bao gồm:
– Bù dịch và điện giải để duy trì huyết áp, chức năng cơ quan;
– Thở oxy giúp hỗ trợ hô hấp;
– Dùng thuốc vận mạch để hỗ trợ tuần hoàn;
– Kiểm soát triệu chứng thông qua dùng thuốc hạ sốt, giảm đau, chống nôn và kiểm soát tiêu chảy;
– Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đầy đủ;
– Theo dõi sát biểu hiện cơ thể giúp phát hiện sớm nguy cơ suy đa cơ quan, rối loạn đông máu hoặc xuất huyết nặng.
b. Dùng thuốc điều trị đặc hiệu
Hiện đã có thuốc điều trị đặc hiệu như ansuvimab và phối hợp REGN-EB3 (Inmazeb) được WHO khuyến nghị cho bệnh EVD (do vi rút Ebola gây ra). Các thuốc này đều là kháng thể đơn dòng có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch nhận diện và trung hòa vi rút. Việc sử dụng thuốc cần được đánh giá nghiêm ngặt dựa trên tình trạng lâm sàng, thời điểm phát hiện bệnh và khả năng đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
3. Cách phòng tránh
Hai biện pháp phòng tránh vi rút Ebola được khuyến cáo như sau:
3.1. Tiêm vắc xin phòng bệnh Ebola
Tiêm vắc xin là biện pháp dự phòng hiệu quả, giúp phòng bệnh EVD do vi rút Ebola gây ra. Hiện có hai loại vắc xin đã được phê duyệt bao gồm Ervebo và phác đồ Zabdeno kết hợp Mvabea. Trong các đợt bùng phát dịch, vắc xin Ervebo có thể được ưu tiên sử dụng cho nhân viên y tế, người tiếp xúc gần và cộng đồng có nguy cơ cao.
3.2. Các biện pháp phòng tránh cá nhân
Mỗi cá nhân cần chủ động phòng ngừa Ebola để giảm nguy cơ nhiễm bệnh và hạn chế lây lan trong cộng đồng:
– Tránh tiếp xúc với máu, chất nôn, nước tiểu hoặc vật dụng cá nhân của người bệnh;
– Không tiếp xúc hoặc ăn thịt động vật hoang dã;
– Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn;
– Người trở về từ vùng dịch hoặc có tiền sử tiếp xúc nguy cơ cần theo dõi sức khỏe trong 21 ngày và đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ;
– Nhân viên y tế phải sử dụng đầy đủ các phương tiện bảo hộ khi chăm sóc người bệnh.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com








![[Sức khỏe & Đời sống] – Nhà máy sản xuất thực phẩm bảo vệ sức khỏe tin cậy](https://napharco.com/wp-content/uploads/2022/08/Napharco-nha-may-san-xuat-thuc-pham-bao-ve-suc-khoe-dat-chuan-gmp-420x280.jpg)




