BỆNH UNG THƯ THỰC QUẢN
Ung thư thực quản là bệnh ác tính gây tử vong phổ biến thứ 6 trên thế giới và thứ 9 tại Việt Nam. Bệnh ung thư thực quản thường có độ ác tính cao, khả năng điều trị dứt điểm thấp, đạt 25% do phát hiện bệnh thường ở giai đoạn muộn.
1. Khái niệm về bệnh ung thư thực quản
Thực quản là một cơ quan của hệ tiêu hoá nằm giữa miệng và dạ dày, có hình ống, rộng khoảng 2,5cm, dài khoảng 25cm. Thức ăn ở trong miệng, thông qua động tác nuốt sẽ được đưa vào thực quản. Tại thực quản, nhờ vào sự co bóp của ống tiêu hóa (gọi là nhu động), cùng với tác động của trọng lực, thức ăn sẽ di chuyển qua thực quản để đến dạ dày. Thực quản nằm phía sau khí quản (đường thở) và phía trước cột sống. Thực quản được chia làm 3 đoạn: thực quản trên, thực quản giữa và thực quản dưới.
Ung thư thực quản bắt đầu từ các tế bào trong thành thực quản. Theo thời gian, ung thư có thể xâm nhập sâu hơn vào các lớp của thành thực quản và do thực quản không có thanh mạc nên khối u sẽ nhanh chóng xâm lấn sang các cơ quan lân cận.
Các tế bào ung thư có thể lây lan bằng cách phá vỡ từ khối u ban đầu hoặc cũng có thể xâm nhập vào mạch máu hoặc mạch bạch huyết quanh thực quản, nhanh chóng di căn vào hạch ngay khi bệnh còn mới và di căn xa khắp các mô của cơ thể như phổi, gan, xương…
Theo ước tính của Hiệp hội Ung thư Hoa kỳ, số liệu về ung thư thực quản trong năm 2016 là:
– Khoảng 16.910 trường hợp ung thư thực quản mới được chẩn đoán (13.460 ở nam giới và 3.450 phụ nữ).
– Khoảng 15.690 ca tử vong do ung thư thực quản (12.720 ở nam giới và 2.970 phụ nữ).
– Bệnh gặp xảy ra ở nam cao gấp 3 – 4 lần ở nữ. Nguy cơ ung thư thực quản trong một đời người ở Mỹ là khoảng 1/125 ở nam giới và khoảng 1/435 phụ nữ.

2. Nguyên nhân gây bệnh và các yếu tố nguy cơ
2.1. Nguyên nhân
Nguyên nhân gây ra bệnh ung thư thực quản hiện vẫn đang được nghiên cứu. Ung thư thực quản xảy ra khi các tế bào của thành thực quản phát triển, phá vỡ khả năng kiểm soát của cơ thể (đột biến) trong DNA của nó. Đột biến làm cho tế bào phát triển và phân chia không kiểm soát. Các tế bào bất thường tích lũy thành một khối u ở thực quản, có thể phát triển để xâm nhập các cấu trúc lân cận và lan truyền đến các bộ phận khác của cơ thể.
Có hai loại chính của ung thư thực quản:
– Ung thư biểu mô tế bào vảy: chiếm 95% số bệnh nhân bị ung thư thực quản. Đây là loại ung thư thực quản bắt đầu trong các tế bào vảy lót ở niêm mạc thực quản. Nó thường phát triển ở phần trên và giữa thực quản.
– Ung thư biểu mô tuyến: chiếm 2,5-8% số bệnh nhân ung thư thực quản nguyên phát. Loại này bắt đầu trong các mô tuyến ở phần dưới của thực quản nơi thực quản nối với dạ dày.
– Các loại khác: rất hiếm gặp, chiếm khoảng 1%, bao gồm ung thư tế bào nhỏ, u sắc tố ác tính, lympho và sarcoma.
2.2. Các yếu tố nguy cơ
– Uống rượu;
– Chế độ ăn uống ít trái cây và rau quả. Thực phẩm và nước uống có nhiều Nitrit và Nitrat (là nguồn sinh ra Nitrosamin – chất gây ung thư). Thói quen ăn và uống nhiều đồ nóng và các chất gây cọ sát niêm mạc thực quản;

– Hút thuốc lá, thuốc lào;
– Béo phì;
– Trào ngược dạ dày thực quản;
– Bệnh tổn thương thực quản do trào ngược dạ dày;
– Co thắt tâm vị không được điều trị kịp thời;
– Túi thừa thực quản;
– Bỏng thực quản do hóa chất;
– Xạ trị ở vùng ngực hay bụng trên.
Nội dung
3. Triệu chứng của bệnh ung thư thực quản
Ung thư thực quản ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng nào rõ rệt. Khi ung thư tiến triển, các triệu chứng lâm sàng phổ biến là:
– Nuốt nghẹn: Cảm giác thức ăn bị vướng trong thực quản và có thể bị nôn trở ra. Hiện tượng nuốt nghẹn tăng dần từ mức độ thức ăn đặc tới thức ăn lỏng. Thường khi có nuốt nghẹn thì bệnh đã ở giai đoạn muộn.
– Nôn: xuất hiện khi biểu hiện nuốt nghẹn đã rõ rệt. Nôn có thể xảy ra trong bữa ăn hoặc ngay sau khi ăn. Chất nôn là thức ăn vừa mới ăn vào không có lẫn dịch vị, có thể có ít máu trong chất nôn.
– Tăng tiết nước bọt: Khi bệnh nhân nuốt nghẹn nhiều thì nước bọt hầu như không xuống được dạ dày nên bệnh nhân luôn phải nhổ nước bọt.
– Sút cân: Bệnh nhân gầy sút, suy kiệt, thiếu máu.
– Các triệu chứng khác: các triệu chứng này chứng tỏ khối u đã xâm lấn ra ngoài thực quản: khó thở; ho; sặc; khàn tiếng (giọng nói bị khàn hay ho mà không hết trong vòng 2 tuần); đau (đau khi nuốt: cảm giác nặng, tức sau xương ức khi nuốt, đau ngực hoặc đau lưng, đau bụng vùng thượng vị).
4. Xếp loại ung thư thực quản
Theo hệ thống xếp loại của Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ năm 2017, ung thư thực quản được xếp giai đoạn bệnh dựa trên 3 yếu tố sau:
- T (Tumor – Khối u): tùy thuộc mức độ xâm lấn của khối u, T sẽ được xếp thành các giai đoạn nhỏ khác nhau.
- N (Node – Hạch bạch huyết): tuỳ thuộc số lượng hạch bạch huyết lân cận di căn (còn gọi là di căn hạch vùng).
- M (Metastasis – Di căn xa): tình trạng di căn xa tới các cơ quan khác trong cơ thể như phổi, gan, não, xương… hoặc di căn đến các hạch không phải hạch vùng.
Dựa trên 3 yếu tố T, N, M, ung thư thực quản được xếp thành các giai đoạn như sau: 0, I, II, III, IVA, IVB.
5. Chẩn đoán bệnh
Khoảng 50% người bệnh được chẩn đoán ung thư thực quản ở giai đoạn muộn, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém, đồng thời ảnh hưởng đến tiên lượng sống của người bệnh. Vì vậy, cần kiểm tra sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng/lần hoặc đi khám bệnh sớm khi có những dấu hiệu bất thường. Điều này giúp chẩn đoán khi bệnh còn ở giai đoạn sớm, nâng cao hiệu quả của điều trị, cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
Ngoài các triệu chứng lâm sàng, các phương pháp cận lâm sàng có thể được thực hiện trong quá trình chẩn đoán ung thư thực quản bao gồm:
– Nội soi thực quản:
+ Nội soi tiêu hóa trên (bao gồm thực quản, dạ dày, tá tràng) thường được chỉ định khi người bệnh có những dấu hiệu nuốt khó, nuốt đau, hoặc khi phát hiện những tổn thương nghi ngờ di căn mà chưa xác định nguồn gốc ung thư bằng các xét nghiệm khác (như CT-scan, MRI…). Nội soi giúp xác định vị trí u, mức độ hẹp lòng thực quản, tình trạng loét hoặc sùi trên bề mặt khối u. Đồng thời, trong quá trình nội soi thực quản, bác sĩ có thể sinh thiết các tổn thương hoặc khối u nghi ngờ ác tính, từ đó có thể chẩn đoán xác định bản chất tổn thương bằng kết quả giải phẫu bệnh.
+ Nội soi thực quản có thể được kết hợp với siêu âm qua đầu dò nội soi. Đây là phương pháp có độ chính xác cao để đánh giá mức độ xâm lấn của khối u thực quản (còn gọi là T). Ngoài ra, bác sĩ có thể kết hợp với sinh thiết bằng kim nhỏ để sinh thiết các tổn thương hoặc các hạch cạnh thực quản.
– Chụp cắt lớp vi tính (CT-scan): Đây là phương pháp thường được sử dụng phổ biến tại Việt Nam nhằm đánh giá giai đoạn ung thư thực quản, nhờ khả năng phát hiện các tổn thương di căn hạch hoặc di căn xa đến các cơ quan khác. Mặc dù vậy, CT-scan lại có sự hạn chế trong việc đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u thực quản (còn gọi là xếp giai đoạn theo T: Tumor).
– Trong một số tình huống cụ thể, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm khác như MRI não (nghi ngờ di căn não), xạ hình xương (nghi ngờ di căn xương), PET/CT, nội soi ổ bụng, nội soi lồng ngực…
– Dấu ấn sinh học ung thư: xét nghiệm máu có thể phát hiện CEA, CA 19-9 tăng cao. Tuy nhiên, các dấu ấn sinh học không có giá trị nhiều trong chẩn đoán ung thư thực quản, do các chỉ số này cũng có thể tăng đối với một số các bệnh lý khác. Vì vậy, dấu ấn sinh học ung thư thường chỉ được dùng để theo dõi sau điều trị.
6. Điều trị bệnh
Ung thư thực quản là một bệnh có thể điều trị được nhưng hiệu quả không cao do người bệnh thường đến ở giai đoạn muộn, khi ung thư đã lan rộng. Các phương pháp chính trong điều trị ung thư thực quản là: phẫu thuật, xạ trị, hoá trị, miễn dịch; có thể kết hợp nhiều phương pháp phụ thuộc vào từng người bệnh.
6.1. Phẫu thuật
Phẫu thuật cắt bỏ khối u có thể sử dụng đơn thuần hoặc kết hợp với các phương pháp khác nhau. Đối với ung thư thực quản giai đoạn tiến triển, người bệnh sẽ được phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ thực quản. Cắt thực quản kèm nạo vét hạch sẽ cho tiên lượng sống tốt hơn.
6.2. Hóa trị, điều trị đích, điều trị miễn dịch
Thuốc hóa trị thường được sử dụng trước hoặc sau phẫu thuật ở những người bị ung thư thực quản. Hóa trị cũng có thể được kết hợp với xạ trị. Ở những người bị ung thư giai đoạn muộn, hóa trị có thể được sử dụng đơn thuần để giúp làm giảm các triệu chứng gây ra bởi ung thư. Với người bệnh ở giai đoạn này có thể sử dụng thuốc điều trị đích hoặc điều trị miễn dịch mang lại hiệu quả cao hơn cho người bệnh.
6.3. Xạ trị
Xạ trị thường được kết hợp với hóa trị ở những người bị ung thư thực quản không thể phẫu thuật được. Xạ trị cũng được sử dụng để làm giảm các biến chứng của bệnh ung thư thực quản tiến triển.
7. Phòng bệnh
Ung thư thực quản ngày càng gia tăng và trẻ hóa, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Vì vậy, nên chủ động phòng ngừa ung thư thực quản bằng một số biện pháp sau:
– Ăn uống điều độ, thường xuyên tập luyện thể dục thể thao, duy trì cân nặng phù hợp với thể trạng;
– Hạn chế ăn các thực phẩm lên men, muối chua, thực phẩm đóng hộp, chế biến sẵn; hạn chế ăn các thức ăn quá nóng hoặc quá lạnh.
– Ăn nhiều rau xanh, trái cây;
– Không sử dụng thuốc lá, hạn chế lạm dụng rượu, bia;
– Tiêm vắc xin phòng HPV.
– Khám sức khoẻ định kỳ ít nhất 6-12 tháng/lần.

Ngoài ra, Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến cáo tầm soát ung thư thực quản sớm bằng nội soi thực quản nếu có các yếu tố nguy cơ di truyền như hội chứng tổn thương thực quản do trào ngược dạ dày….
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com















