BỆNH VIÊM THỰC QUẢN
Viêm thực quản là bệnh thường gặp của đường tiêu hoá. Bệnh do nhiều nguyên nhân và có thể điều trị dứt điểm. Nếu không được điều trị đúng cách, bệnh có thể gây các biến chứng nguy hiểm.
Nội dung
1. Khái niệm về viêm thực quản
1.1. Viêm thực quản là gì?
Thực quản là đoạn đầu của ống tiêu hóa, nối giữa khoang miệng và dạ dày, đảm nhiệm chức năng đưa thức ăn từ họng xuống dạ dày. Viêm thực quản là tình trạng lớp niêm mạc của thực quản bị tổn thương, gây viêm sưng. Bệnh gây ra những triệu chứng điển hình là khó nuốt, nuốt đau, nóng rát ngực, đau ngực.
Khi tình trạng viêm niêm mạc thực quản kéo dài mà không được điều trị sẽ làm cho lớp niêm mạc thực quản ngày càng bị bào mòn, nguy cơ gây ra những biến chứng nghiêm trọng như loét thực quản, sẹo thực quản, teo hẹp thực quản hoặc thậm chí ung thư thực quản.
Viêm thực quản được xếp loại như sau:
- Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan;
- Viêm thực quản do trào ngược axit dạ dày;
- Viêm thực quản do tác dụng phụ của thuốc;
- Viêm thực quản do nấm, nhiễm trùng.
Thông thường, viêm thực quản được điều trị nội khoa. Phác đồ điều trị sẽ được bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa xem xét dựa trên các yếu tố như nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng và sức khỏe tổng quát của người bệnh.
1.2. Những người có nguy cơ mắc bệnh
Người có nguy cơ mắc bệnh viêm thực quản là đối tượng có chế độ ăn không lành mạnh, không điều độ, hệ miễn dịch suy yếu… Ngoài ra, những yếu tố nguy cơ sau cũng có thể gây ra tình trạng viêm thực quản như:
- Tiêu thụ quá nhiều rượu bia;
- Ăn nhiều thức ăn cay, nóng;
– Sử dụng quá liều các thuốc giảm đau không steroid;
– Người thực hiện xạ trị, đặc biệt là xạ trị khối u ở vùng ngực;
– Người từng bị chấn thương cột sống;
– Người đang mang thai;
– Người bệnh béo phì;
– Người lớn tuổi, có sức đề kháng yếu;
– Người có thói quen hút thuốc.

2. Nguyên nhân
2.1. Trào ngược axit dạ dày
Trào ngược axit dạ dày hay trào ngược dạ dày-thực quản, là hiện tượng axit ở dạ dày trào ngược lên thực quản do dạ dày bị ứ đọng thức ăn hoặc áp lực ổ bụng tăng đột ngột. Lượng axit sau khi bị đẩy lên sẽ làm tổn thương lớp niêm mạc tại thực quản và gây ra viêm.
Thống kê cho thấy viêm thực quản là biến chứng thường gặp nhất ở người bệnh trào ngược dạ dày với tỷ lệ là 50%. Những triệu chứng gây viêm thực quản do trào ngược axit dạ dày thường là ợ chua, ợ nóng, đau tức ngực và khó nuốt. Ngoài ra, tình trạng trào ngược cũng có thể xảy ra khi thực quản bị suy cơ thắt dưới hoặc thoát vị hoành.
2.2. Dị ứng
Dị ứng là nguyên nhân gây ra viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan. Bệnh xảy ra khi cơ thể tiếp nhận các chất dị ứng quá mức đối với cơ thể. Bệnh cũng gây ra những triệu chứng như trào ngược, khó nuốt thức ăn. Viêm thực quản do dị ứng còn là nguyên nhân gây ra bệnh trào ngược dạ dày.
Không có những thực phẩm cụ thể gây ra viêm thực quản do dị ứng. Điều này được xác định khi cơ thể dung nạp các chất gây dị ứng hoặc không tiếp nhận một lượng quá lớn sẽ dẫn đến tình trạng viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan.
2.3. Viêm thực quản do thuốc
Viêm thực quản do thuốc thường xảy ra với những người có thói quen uống thuốc nhưng không uống nước. Thói quen này ảnh hưởng lớn đến hệ tiêu hóa. Điều này xảy ra khi thuốc mắc kẹt trong cổ họng, đọng lại quá lâu; và gây bệnh viêm thực quản.
2.4. Viêm thực quản do nhiễm trùng
Viêm thực quản do nhiễm trùng xảy ra khi cơ thể bị các vi rút hoặc vi khuẩn có hại xâm nhập. Có rất nhiều nguyên nhân dẫn đến viêm thực quản do nhiễm trùng như môi trường sống, chất lượng thức ăn, thói quen sinh hoạt không đảm bảo vệ sinh. Nếu người bệnh không có sức khỏe tốt, sức đề kháng mạnh để chống lại sự tấn công này thì nguy cơ bị viêm thực quản do nhiễm trùng cũng sẽ cao hơn những người khác.
Những nhóm đối tượng có khả năng cao hơn bị viêm thực quản do nhiễm trùng là bệnh nhân HIV/AIDS, ung thư, đái tháo đường. Điểm chung của những người bệnh này là cơ thể bị suy giảm sức đề kháng, không thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, vi rút. Từ đó, khả năng chống lại tình trạng thực quản bị viêm thực quản cũng kém hơn so với người khỏe mạnh khác.
3. Triệu chứng và biến chứng
3.1. Triệu chứng lâm sàng gồm:
– Nuốt đau và khó nuốt;
– Khàn tiếng và ho;
– Cảm giác nóng rát ở ngực;
– Đau ngực và đau họng, nhất là khi ăn;
– Đau ở phía sau của xương ức khi người bệnh uống nước hoặc ăn;
– Đau dạ dày và có trào ngược nước bọt;
– Buồn nôn và nôn ra máu;
– Biếng ăn, chán ăn ở trẻ em gây tình trạng chậm lớn và suy dinh dưỡng;
– Cảm giác chua trong họng do trào ngược axit dạ dày.
3.2. Triệu chứng xét nghiệm gồm:
– X-quang thực quản: Hình ảnh sẽ chỉ ra bề mặt thực quản không mịn màng, mà giống như những lát gỗ nhỏ, niêm mạc bị tổn thương, mờ mờ và không đều;
– Soi thực quản: Cung cấp hình ảnh về niêm mạc có dấu hiệu của viêm, sưng tấy và bong tróc biểu mô;
– Các phương pháp chẩn đoán khác như đo pH trong thực quản để kiểm tra trào ngược và việc thực hiện sinh thiết thực quản để chẩn đoán nhiễm nấm có thể được thực hiện;
Triệu chứng viêm thực quản thường không quá nghiêm trọng và có thể dần biến mất nếu điều trị đúng cách. Tuy nhiên, ở những người mắc bệnh tim mạch, cao huyết áp hoặc đái tháo đường, các triệu chứng này có thể gây nguy hiểm cho người bệnh.
Không nên bỏ qua bất kỳ triệu chứng nào, đặc biệt là khi các triệu chứng như: đau ngực ngay cả khi không ăn, khó thở, cảm giác bị tắc nghẽn, sốt cao và đau đầu,… xuất hiện ở trẻ nhỏ.
Tuỳ theo cơ địa và tình trạng bệnh của từng người mà bệnh có thể trở nên nghiêm trọng, khó điều trị và thậm chí có nguy cơ dẫn đến ung thư. Người bệnh nên đi đến bệnh viện hoặc cơ sở y tế ngay nếu gặp phải:
– Đau ngực kéo dài hơn vài phút;
– Cảm giác mắc nghẹn;
– Không thể uống được dù chỉ một ít nước.
4. Chẩn đoán
Viêm thực quản được chẩn đoán dựa trên kết quả xét nghiệm cận lâm sàng và nội soi thực quản. Những phương pháp chẩn đoán được ưu tiên sử dụng bao gồm:
– Nội soi thực quản;
– Sinh thiết thực quản;
– Chụp X-quang;
– Xét nghiệm dị ứng.
Thông thường, các bệnh tiêu hóa nói chung và viêm thực quản nói riêng đều được chẩn đoán dựa trên các phương pháp nội soi hoặc chụp X-quang thực quản. Nội soi hoặc làm sinh thiết là 2 phương pháp thường được sử dụng để đánh giá tình trạng viêm sưng của thực quản.
Bác sĩ cần thu thập đầy đủ thông tin bệnh sử, các triệu chứng cận lâm sàng của người bệnh để đánh giá tình trạng viêm thực quản và loại trừ các bệnh lý khác. Sau khi các thông tin đã có đầy đủ, bác sĩ mới dựa vào để chỉ định loại hình chẩn đoán mà bệnh nhân cần thực hiện.
5. Điều trị
Điều trị viêm thực quản có ba phương pháp chính là điều trị nội khoa kết hợp với chế độ dinh dưỡng phù hợp. Tình trạng viêm nhiễm kéo dài sẽ gây ra sẹo ở niêm mạc thực quản và những biến chứng nặng nề khác. Do vậy, người bệnh cần điều trị càng sớm càng tốt. Trong một số trường hợp nặng, xảy ra biến chứng hoặc người bệnh có tình trạng sức khỏe đặc biệt, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật.
5.1. Dùng thuốc điều trị
Điều trị viêm thực quản bằng thuốc đường uống là phương pháp phổ biến nhất. Tùy vào tình trạng viêm và nguyên nhân gây bệnh mà bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc cùng với phác đồ phù hợp.
Mục đích của phương pháp điều trị viêm thực quản bằng thuốc là làm thuyên giảm các triệu chứng, giải quyết tình trạng viêm sưng tại niêm mạc thực quản. Một số loại thuốc thường sử dụng để điều trị bệnh gồm:
– Thuốc kháng axit dịch vị, thuốc ức chế bơm proton;
– Thuốc chống viêm (dùng viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan);
– Thuốc kháng vi rút, nấm;
– Thuốc kháng thể đơn dòng.
5.2. Xây dựng chế độ ăn uống
Điều trị viêm thực quản bằng cách xây dựng chế độ ăn uống theo cách đơn giản giúp đẩy nhanh quá trình hồi phục, cải thiện chức năng thực quản và hạn chế tái phát bệnh. Người bệnh cần tìm hiểu loại thực phẩm nào gây dị ứng hoặc gây chứng trào ngược axit, khó tiêu. Đồng thời, xây dựng chế độ ăn đầy đủ các dưỡng chất bao gồm: tinh bột, đạm và chất béo tốt; bổ sung các chất vi lượng như vitamin và chất khoáng. Điều này giúp tăng cường sức khỏe, sức đề kháng cho người bệnh.
5. 3. Phẫu thuật
Điều trị viêm thực quản bằng phẫu thuật nong thực quản thường được chỉ định cho những người gặp một số biến chứng nguy hiểm như hẹp thực quản (gây ra tình trạng khó nuốt), gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người bệnh.
6. Cách phòng ngừa viêm thực quản
Chủ động phòng ngừa viêm thực quản bằng cách thay đổi chế độ dinh dưỡng, thói quen ăn uống và chất lượng thực phẩm.
Các biện pháp phòng ngừa viêm thực quản:
– Tránh nhóm thực phẩm quá chua cay, nóng;
– Hạn chế tối đa ăn các thực phẩm khó tiêu;
– Không ăn các thực phẩm chứa các chất gây dị ứng;
– Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ;
– Kiểm soát sức khỏe tâm thần, căng thẳng.
Đối với tình trạng viêm thực quản bạch cầu ái toan, người bệnh cần phòng tránh các thực phẩm gây dị ứng, hạn chế thực phẩm khó tiêu, quá cay nóng hoặc những thực phẩm gây kích thích niêm mạc…
Người bệnh cần lưu ý và đi khám ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào hoặc nghi ngờ về viêm thực quản, đặc biệt là khi gặp các triệu chứng nghiêm trọng như đau ngực không liên quan đến việc ăn, khó thở, đau cơ, khó nuốt, sốt cao và đau đầu. Việc tìm kiếm sự chăm sóc và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com















