BỆNH TỰ MIỄN
Hệ miễn dịch có vai trò bảo vệ cơ thể bằng cách nhận diện và loại trừ các tác nhân (kháng nguyên) gây hại cho cơ thể. Trong hoàn cảnh nào đó khi các tế bào miễn dịch không phân biệt được đâu là kháng nguyên lạ với cơ thể thì đó là bệnh tự miễn.
Nội dung
1. Khái niệm về bệnh tự miễn
Bệnh tự miễn là những bệnh lý xảy ra khi hệ miễn dịch mất đi khả năng nhận biết và phân biệt các kháng nguyên của cơ thể với các tác nhân gây hại bên ngoài. Nghĩa là, tế bào miễn dịch tấn công chính các thành phần của cơ thể, từ đó gây nên tổn thương các cơ quan. Bệnh tự miễn có thể xảy ra ở tất cả các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể. Một trong những nhóm bệnh điển hình nhất của bệnh tự miễn là Viêm khớp tự miễn. Trong phạm vi bài viết này, chúng tôi đi sâu mô tả nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và một số bệnh viêm khớp tự miễn thường gặp.
Viêm khớp do bệnh lý tự miễn là nhóm các bệnh ở hệ thống xương khớp có liên quan đến sự phản ứng quá mức của hệ miễn dịch trong cơ thể. Bệnh viêm khớp tự miễn có thể gặp ở nhiều lứa tuổi, thường gặp nhất ở độ tuổi từ 20–40. Bệnh tiến triển theo từng đợt với các cấp độ từ nhẹ đến nặng và phức tạp, gây biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Viêm khớp tự miễn là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tàn phế và tử vong. Viêm khớp tự miễn tác động đến nhiều cơ quan của cơ thể gây ra các triệu chứng đau nhức, cứng khớp và hạn chế vận động. Theo thống kê của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ, khoảng 1,5 triệu người dân Mỹ đang bị tác động bởi căn bệnh này, ảnh hưởng lớn đến công việc và sinh hoạt hàng ngày.
2. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của viêm khớp tự miễn
2.1. Nguyên nhân viêm khớp tự miễn
Căn nguyên của bệnh tự miễn chính là do hệ thống miễn dịch tấn công các cơ quan trong cơ thể. Trong các tình huống thông thường, cơ thể phản ứng với nhiễm trùng hoặc sự hiện diện của một chất lạ, chẳng hạn như vi khuẩn, vi rút hoặc nấm, bằng cách tăng sản xuất các tế bào miễn dịch (tế bào bạch cầu) và các kháng thể để tiêu diệt và dọn dẹp “những kẻ xâm lược” có hại.
Trong các tình trạng viêm khớp do bệnh tự miễn các tế bào đặc biệt đó được huy động quá mức sẽ xâm nhập vào bao hoạt dịch và gây phản ứng viêm. Nếu tình trạng này kéo dài, lâu ngày dẫn đến xương, sụn bị ăn mòn, cuối cùng là biến dạng xương.
2.2. Một số yếu tố nguy cơ của viêm khớp tự miễn
– Tính di truyền: Nhiều nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ mắc bệnh ở người bệnh có bố hoặc mẹ mắc viêm khớp tự miễn cao hơn gấp 2-3 lần so với các trường hợp khác.
– Tác nhân gây bệnh: Một số loại virus (viêm gan B, C, Influenzae…), vi khuẩn (Chlamydia, E.coli…)
– Giới tính: Thống kê cho thấy, gần 80% các trường hợp mắc bệnh là ở nữ giới, trong đó khoảng 2/3 là ở độ tuổi trên 30 và tuổi trung niên.
– Chế độ dinh dưỡng, lối sống không phù hợp: Chế độ dinh dưỡng, lối sống thiếu khoa học, không đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng của cơ thể; thói quen hút thuốc lá, rượu bia, chất kích thích thường xuyên; stress công việc, thức khuya kéo dài… là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
– Môi trường sống và làm việc ô nhiễm: Môi trường ô nhiễm, thường xuyên tiếp xúc với nhiều hóa chất độc hại như thuốc trừ sâu, thủy ngân, chì… có thể tác động trực tiếp đến hệ miễn dịch, hay biến đổi và rối loạn hoạt động miễn dịch.
3 .Triệu chứng viêm khớp tự miễn
Triệu chứng có thể khác nhau ở mỗi bệnh nhân, tuy nhiên một số triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất là:
- Giai đoạn đầu có thể có mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Giai đoạn toàn phát: sốt dai dẳng, đau mỏi toàn thân, đau đầu.
- Đau các khớp xương, đau cơ,…
- Sưng nóng ở các khớp, tràn dịch khớp,…
Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời, các triệu chứng bệnh tự miễn ngày càng trở nên phức tạp hơn. Nhiều trường hợp xương khớp biến dạng cong vẹo hoặc phì đại, ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và đi lại của người bệnh, thậm chí có nguy cơ tàn phế và có những biến chứng nguy hiểm.
4. Một số bệnh viêm khớp tự miễn và bệnh tự miễn thường gặp
Có hơn 80 bệnh lý tự miễn khác nhau, trong đó một số bệnh lý tự miễn thường gặp nhất là:
4.1. Viêm khớp dạng thấp
Viêm khớp dạng thấp hay còn được gọi là viêm đa khớp dạng thấp, là bệnh lý tự miễn xảy ra do sự rối loạn hoạt động của hệ miễn dịch trong cơ thể. Bệnh gây sưng đau nhiều khớp bàn tay, cổ tay, khuỷu, gối, cổ chân, bàn chân 2 bên. Bệnh không chỉ phá hủy các tế bào, gây tổn thương hệ khớp mà còn có nguy cơ tác động đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể như mắt, tim, phổi, da và các mạch máu.
Thống kê cho thấy, cứ 100 người ở độ tuổi trưởng thành (20–40 tuổi) thì có 1–5 người mắc bệnh lý viêm khớp dạng thấp, tỷ lệ bệnh xảy ra ở nữ giới cao gấp 2–3 lần nam giới. Bệnh tiến triển phức tạp, nguy cơ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, để lại nhiều hệ quả nặng nề như hạn chế khả năng vận động, thậm chí là tàn phế nếu không được can thiệp kịp thời.
4.2. Viêm cột sống dính khớp
Viêm cột sống dính khớp là tình trạng viêm xảy ra ở vị trí mối nối giữa các đốt của cột sống, cột sống lưng hoặc xương chậu của người bệnh. Một vài trường hợp ghi nhận tình trạng viêm còn diễn ra ở các vị trí như khớp cổ, cổ tay, cổ chân…
Các thống kê y học cho thấy, khoảng 90–95% các trường hợp viêm cột sống dính khớp xảy ra ở nam giới, trong đó 80% ở nam giới dưới 30 tuổi. Các triệu chứng ban đầu của bệnh là đau vùng hông, đau vùng thần kinh tọa, viêm gân, đau cột sống thắt lưng… Nếu không được điều trị sớm và đúng cách, khi các khớp cột sống dính với khớp ngoại biên, người bệnh có nguy cơ gù vẹo, mất khả năng vận động và nguy cơ tàn phế suốt đời.
4.3. Viêm khớp phản ứng
Viêm khớp phản ứng còn gọi là viêm khớp vô khuẩn là tình trạng viêm khớp xảy ra sau nhiễm khuẩn, thường là ở các cơ quan tiết niệu, tiêu hóa hoặc sinh dục. Các triệu chứng viêm có thể xuất hiện ở một hoặc nhiều khớp, thường gặp ở các khớp lớn như hai chi dưới, cột sống, vùng xương chậu, gân, dây chằng.
Bệnh phổ biến ở độ tuổi từ 20–40 tuổi, thường gặp ở người trẻ và đặc biệt là ở nam giới, ít gặp ở người lớn tuổi. Hầu hết các trường hợp mắc viêm khớp phản ứng đều được tiên lượng tốt, bệnh nhân sớm hồi phục sau vài tuần hoặc vài tháng nếu can thiệp điều trị kịp thời. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn có nguy cơ tái phát nếu không có biện pháp chăm sóc sau điều trị đúng cách.
4.4 Lupus ban đỏ hệ thống

Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh lý tự miễn mạn tính có thể xảy ra ở nhiều cơ quan trong cơ thể, trong đó có hệ cơ xương khớp. Một số điểm đặc trưng của SLE gồm:
- Chủ yếu gặp ở nữ giới, tiến triển khác nhau ở mỗi người bệnh từ thấp đến nặng và phức tạp.
- Người bệnh cảm thấy mệt mỏi, sút cân, sốt dai dẳng, không thuyên giảm mà không rõ nguyên nhân.
– Các triệu chứng của SLE khá đa dạng, nhìn chung người bệnh sẽ nổi ban ở mặt, thân mình, ban nhạy cảm với ánh nắng, đau mỏi nhiều khớp, rụng tóc,…
4.5. Xơ cứng bì
Xơ cứng bì thuộc nhóm bệnh lý tự miễn hiếm gặp, đặc trưng bởi quá trình tăng sinh và lắng đọng của các chất tạo keo ở da, thành mạch máu và các cơ quan khác trong cơ thể. Biểu hiện lâm sàng gồm da dày, xơ cứng, bộ mặt vô cảm, hội chứng Raynaud: bệnh nhân thấy tê buốt các đầu ngón tay khi gặp lạnh, bàn tay có thể thay đổi màu sắc trắng bệch, đỏ tím, đau nhức rồi trở về bình thường, loét, hoại tử đầu chi, khó nuốt, khó thở,… Đối với hệ cơ xương khớp, bệnh nhân xơ cứng bì gặp phải tình trạng căng cứng các vùng khớp quanh hàm, ngón tay, cổ tay… gây khó vận động. Các cơ bị co ngắn và yếu dần, khó kéo giãn.
5. Biến chứng nguy hiểm của bệnh
Viêm khớp tự miễn không chỉ gây cứng khớp, đau nhức các khớp, biến chứng tàn phế… mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cơ quan bộ phận khác như:
– Tim mạch: Khi các triệu chứng viêm khớp lan tỏa có thể làm yếu cơ tim, nguy cơ dẫn đến xơ vữa động mạch. Nghiên cứu cho thấy, bệnh lý tim mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân lupus ban đỏ hệ thống.
– Phổi: Thống kê cho thấy, các trường hợp bệnh thuyên tắc phổi, rối loạn đông máu ở động mạch chính phổi… do biến chứng viêm khớp tự miễn cao gấp 6 lần các trường hợp khác.
– Trầm cảm: Hệ miễn dịch có mối liên kết chặt chẽ với hệ thần kinh, thống kê cho thấy khoảng 62% tổng số bệnh nhân mắc bệnh lý tự miễn có nguy cơ tiến triển sang rối loạn cảm xúc và trầm cảm khi “sống chung” với các triệu chứng khó chịu của bệnh.
– Ung thư: Khi hệ miễn dịch cơ thể yếu đi cũng là lúc tiềm ẩn nguy cơ mắc nhiều bệnh lý ung thư khác. Các tự kháng thể nhầm lẫn tấn công các tế bào ở các cơ quan, không ngăn chặn các vi khuẩn, virus có hại xâm nhập là nguy cơ kích ứng nhiều bệnh lý ác tính, chẳng hạn bệnh lupus ban đỏ hệ thống có liên quan chặt chẽ với nhiều bệnh ung thư như ung thư vú, ung thư phổi, ung thư cổ tử cung…
– Các bệnh lý tự miễn khác: Có hơn 80 bệnh lý tự miễn khác nhau, điểm chung của các bệnh lý này là ở gen và môi trường sống. Một số trường hợp người bệnh viêm khớp tự miễn mắc đồng thời nhiều bệnh tự miễn khác, khi có ba bệnh hoặc nhiều hơn thì được gọi là hội chứng đa tự miễn.

6. Điều trị và phòng bệnh tự miễn
6.1. Điều trị bệnh
Nếu như trước đây hầu hết bệnh tự miễn không thể chữa khỏi hoàn toàn, người bệnh viêm khớp tự miễn phải chấp nhận sống chung với bệnh, gánh chịu những di chứng nặng nề, thậm chí tàn phế thì hiện nay, sự tiến bộ của y học hiện đại đã mở ra bước ngoặt điều trị mới.
Thực tế cho thấy khi xuất hiện các triệu chứng phát ban, đau nhức xương khớp… một số bệnh nhân tự ý mua thuốc điều trị tại nhà mà không có chỉ định của bác sĩ. Người bệnh nên thăm khám ngay khi có các triệu chứng bất thường và tuân thủ chỉ định điều trị của bác sĩ, tránh những biến chứng nguy hiểm đáng tiếc xảy ra.
6.2. Chế độ dinh dưỡng và phòng bệnh
a. Chế độ dinh dưỡng cho bệnh nhân viêm khớp tự miễn
Chế độ dinh dưỡng không lành mạnh, thiếu khoa học không chỉ làm các phương pháp điều trị mất hiệu quả mà còn khiến bệnh tình ngày càng trầm trọng. Do đó, chuyên gia khuyến cáo người bệnh viêm khớp tự miễn cần duy trì thói quen ăn uống khoa học, bổ sung đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết và tốt cho hệ cơ xương khớp, đồng thời tránh xa những thực phẩm có hại cho cơ quan này.
Các thực phẩm tốt cho bệnh nhân viêm khớp tự miễn gồm thực phẩm nhiều acid béo omega 3, các loại ngũ cốc nguyên hạt như gạo lứt, yến mạch, lúa mì, bông cải xanh, các sản phẩm từ sữa và trái cây giàu vitamin C… Người bệnh viêm khớp tự miễn cần tránh thức uống chứa cồn, đồ ăn nhanh, các loại thịt đỏ, hải sản, thịt gà, nội tạng động vật… vì càng khiến bệnh trở nên trầm trọng.
b. Phòng ngừa viêm khớp tự miễn
Viêm khớp tự miễn biến chứng nguy hiểm, việc điều trị gặp nhiều khó khăn và phức tạp nếu không được phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Do đó, việc phòng ngừa bệnh được quan tâm chú trọng hơn cả. Có 3 cách phòng ngừa bệnh tự miễn đơn giản và hiệu quả gồm:
– Tập luyện thể dục thể thao thường xuyên: Việc tập luyện thể dục thể thao điều độ giúp tăng cường sức khỏe, tăng sự dẻo dai và linh hoạt của hệ thống cơ xương khớp, phòng ngừa nhiều bệnh lý xương khớp khác. Khuyến cáo nên tập thể dục, thể thao khoảng 30–60 phút mỗi ngày, có thể tập những môn như đi bộ, yoga, bơi lội, đạp xe…
– Áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học: Cần chú trọng đến chế độ ăn uống hàng ngày, đảm bảo cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng và các khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
– Thăm khám ngay khi có các triệu chứng bất thường: Việc khám và điều trị bệnh ngay từ giai đoạn đầu giúp phát huy được hiệu quả tối đa, đồng thời giảm thiểu được chi phí dành cho điều trị phức tạp nếu điều trị ở giai đoạn muộn.
Tác giả bài viết:
TS. Nguyễn Triệu Vân
Bác sĩ cao cấp, cố vấn chuyên môn của Napharco.
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAPHARCO
Địa chỉ: Đường D1, Khu công nghiệp Yên Mỹ II, Thị trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên
Điện thoại: 02213.766.338
Hotline: 0916.953.559
Mail: napharcopharma.corp@gmail.com